Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗoj˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thành viên của đội thiếu niên tiền phong.
- Người trong một đội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đội viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.