Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đội viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗoj˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thành viên của đội thiếu niên tiền phong.
  2. Người trong một đội.

Cấu tạo âm tiết

độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đội viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.