Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đội ngũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ ŋu˦ˀ˥] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối đông người được tập hợp và tổ chức thành một lực lượng có quy củ.
    • Đội ngũ chỉnh tề.
    • Chỉnh đốn đội ngũ.
  2. Tập hợp một số đông người có cùng chức năng hoặc nghề nghiệp.
    • Đội ngũ cán bộ.
    • Đội ngũ những cây viết trẻ.

"đội ngũ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 队伍 duì wǔ · 行列 háng liè
🇹🇭 Tiếng Thái ทีมงาน thiim-ngaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng
ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đội ngũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.