hàng ngũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥] · Huế [haːŋ˦˩ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp người được sắp xếp thành hàng lối quy củ.
    • Hàng ngũ chỉnh tề.
    • Kiểm tra hàng ngũ.
  2. Tập hợp người được sắp xếp chặt chẽ về mặt tổ chức, cùng theo đuổi một mục đích, lý tưởng.
    • Hàng ngũ cách mạng.
    • Không bỏ hàng ngũ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hàng ngũ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 队伍 duì wǔ · 行列 háng liè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hàng ngũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.