đội quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ kwən˧˧] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một nhóm gồm rất là nhiều người có trang bị vũ khí để đi chiến tranh

"đội quân" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la troupe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đội quân"

Cấu tạo âm tiết

độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đội quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.