đội tuyển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˨ʔ twiən˧˩] · Huế [ʔɗoj˨˩ʔ twiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˨ t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đội gồm những người xuất sắc nhất được chọn ra để dự thi, thi đấu.
    • Đội tuyển bóng đá.
    • Đội tuyển học sinh giỏi.

"đội tuyển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh national team; team
🇮🇹 Tiếng Ý nazionale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng
tuyểnâm đầu t · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đội tuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.