tiểu đội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [tiw˧˨ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội.
    • Tập trung các tiểu đội để hành quân dã ngoại.
    • 1968, Yến Thanh, Cúc ơi!
    • Tiểu đội đã xếp một hàng ngangCúc ơi em ở đâu không về tập hợp?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 小隊. Trong đó: 小 (“tiểu”: nhỏ); 隊 (“đội”: đội quân).

"tiểu đội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh squad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "tiểu đội"

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiểu đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.