Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˧˧ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức đơn vị trong lực lượng vũ trang Việt Nam thời kỳ cách mạng tháng Tám tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn.
- Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên.
- Chi đội lớp 5A.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chi đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.