"doi" hay "gioi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

doi

Danh từ
  1. Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
  2. Dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành.
  3. Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Xem đủ "doi" →

gioi

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với ổi, quả mọng hình tương tự quả lê, màu trắng hồng, thịt xốp hơi ngọt và thơm.
Xem đủ "gioi" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.