"doi" hay "roi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

doi

Danh từ
  1. Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
  2. Dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành.
  3. Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Xem đủ "doi" →

roi

Danh từ
  1. Que dài bằng tre, hoặc mây, hoặc da dùng để đánh.
    • Hoài-văn vung roi quất ngựa luôn tay (Nguyễn Huy Tưởng)

Hay gặp trong: roi rói, roi vọt

Xem đủ "roi" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.