"đổi" hay "đỗi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đổi

Động từ
  1. Đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên.
    • Đổi gạo lấy muối.
  2. Thay bằng cái khác.
    • Đổi địa chỉ.
  3. Biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác.
    • Tình thế đã đổi khác.
  4. Chuyển đi làm việc ở một nơi khác.
    • Thầy giáo cũ đã đổi đi xa.

Hay gặp trong: thay đổi, biến đổi, trao đổi, sửa đổi, chuyển đổi, đổi gió, đổi thay, đánh đổi, không đổi, đổi mới

Xem đủ "đổi" →

đỗi

Danh từ
  1. Chừng mục.
    • Chiều con quá đỗi.
  2. Khoảng thời gian.
    • Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu (Tô Hoài)
  3. Quãng đường.
    • Đã đi được một đỗi đường dài.
  4. Ngòi nước.
    • Bờ đầm, bờ đỗi.
Động từ
  1. Sai.
    • Đỗi chờ.
  2. Lỡ.
    • Đỗi suất cơm.

Hay gặp trong: rất đỗi, quá đỗi, chừng đỗi

Xem đủ "đỗi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.