"đổi" hay "đỗi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đổi
Động từ
- Đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên.
- Đổi gạo lấy muối.
- Thay bằng cái khác.
- Đổi địa chỉ.
- Biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác.
- Tình thế đã đổi khác.
- Chuyển đi làm việc ở một nơi khác.
- Thầy giáo cũ đã đổi đi xa.
Hay gặp trong: thay đổi, biến đổi, trao đổi, sửa đổi, chuyển đổi, đổi gió, đổi thay, đánh đổi, không đổi, đổi mới
Xem đủ "đổi" →đỗi
Danh từ
- Chừng mục.
- Chiều con quá đỗi.
- Khoảng thời gian.
- Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu (Tô Hoài)
- Quãng đường.
- Đã đi được một đỗi đường dài.
- Ngòi nước.
- Bờ đầm, bờ đỗi.
Động từ
- Sai.
- Đỗi chờ.
- Lỡ.
- Đỗi suất cơm.
Hay gặp trong: rất đỗi, quá đỗi, chừng đỗi
Xem đủ "đỗi" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.