vật đổi sao dời

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ ʔɗoj˧˩ saːw˧˧ zəːj˨˩] · Huế [vək̚˨˩ʔ ʔɗoj˧˨ ʂaːw˧˧ jəːj˦˩] ~ [vək̚˨˩ʔ ʔɗoj˧˨ saːw˧˧ jəːj˦˩] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ ʔɗoj˨˩˦ ʂaːw˧˧ jəːj˨˩] ~ [jək̚˨˩˨ ʔɗoj˨˩˦ saːw˧˧ jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ý nói mọi việc trên đời đều thay đổi.

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
dờiâm đầu d · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vật đổi sao dời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.