"dời" hay "giời"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dời

Động từ
  1. Chuyển đi nơi khác.
    • Thuyền dời nhưng bến chẳng dời, bán buôn là nghĩa muôn đời cùng nhau. (ca dao)
  2. Thay đổi vị trí; Thay đổi ý kiến.
    • Đêm qua vật đổi sao dời. (ca dao)
  3. Không đứng lại ở chỗ nào nữa.
    • Chàng về viên sách, nàng dời lầu trang (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: chuyển dời

Xem đủ "dời" →

giời

Danh từ
  1. Loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang.

Hay gặp trong: chợ giời

Xem đủ "giời" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.