xỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˩] · Huế [sɪj˧˨] · Sài Gòn [sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
- Xỉ lò cao.
- Xỉ sắt.
- Xỉ than.
- (Ph.) . Hỉ.
- Xỉ mũi.
- (Ph.) . Xỉa.
- Xỉ vào mặt mà mắng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xỉ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xỉ"
xa xỉTốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.xấp xỉGần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.phép xấp xỉPhép tính cho ra kết quả có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng gần với kết quả chính xác và có thể chấp nhận được.xỉ bángNói xấu, bêu xấu ai đó.kẹt xỉGiống với keo kiệt và bủn xỉn.lộ xỉNói răng và lợi chìa ra ngoài.xỉ vảMắng nhiếc thậm tệ, làm cho phải xấu hổ, nhục nhã.dương xỉMột loại thực vật thuộc nhóm quyết, không có hoa, lá thường chẻ (đôi khi có lông) và sinh sản bằng bào tử tiết ra từ mặt dưới của lá.niên xỉTuổi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.