"sỉ" hay "xỉ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sỉ
Phó từ
- Lẻ, từng một hoặc vài đơn vị hàng.
- Mua sỉ.
Hay gặp trong: sỉ nhục, bán sỉ, mua sỉ, liêm sỉ, quốc sỉ, tuyết sỉ, sỉ vả
Xem đủ "sỉ" →xỉ
Danh từ
- Chất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
- Xỉ lò cao.
Động từ
- (Ph.) . Hỉ.
- Xỉ mũi.
- (Ph.) . Xỉa.
- Xỉ vào mặt mà mắng.
Hay gặp trong: xa xỉ, xấp xỉ, xỉ báng, kẹt xỉ, dương xỉ, xỉ vả, lộ xỉ, niên xỉ
Xem đủ "xỉ" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.