"sỉ" hay "xỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sỉ

Phó từ
  1. Lẻ, từng một hoặc vài đơn vị hàng.
    • Mua sỉ.

Hay gặp trong: sỉ nhục, bán sỉ, mua sỉ, liêm sỉ, quốc sỉ, tuyết sỉ, sỉ vả

Xem đủ "sỉ" →

xỉ

Danh từ
  1. Chất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò.
    • Xỉ lò cao.
Động từ
  1. (Ph.) . Hỉ.
    • Xỉ mũi.
  2. (Ph.) . Xỉa.
    • Xỉ vào mặt mà mắng.

Hay gặp trong: xa xỉ, xấp xỉ, xỉ báng, kẹt xỉ, dương xỉ, xỉ vả, lộ xỉ, niên xỉ

Xem đủ "xỉ" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.