Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xỉ báng

Động từ
Động từ
  1. Nói xấu, bêu xấu ai đó.

"xỉ báng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh insult · offend
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha insultar · ofender · ultrajar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xỉâm đầu x · vần i · thanh hỏi
bángâm đầu b · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xỉ báng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.