dương xỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ si˧˩] · Huế [jɨəŋ˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại thực vật thuộc nhóm quyết, không có hoa, lá thường chẻ (đôi khi có lông) và sinh sản bằng bào tử tiết ra từ mặt dưới của lá.
    • Chăm sóc chậu dương xỉ.
    • Cây dương xỉ mọc ở chân tường.

Cấu tạo âm tiết

dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
xỉâm đầu x · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dương xỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.