xi
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp chất giữa cánh kiến và tinh dầu dùng để gắn nút chai lọ, niêm phong bao, túi.
- Xi gắn nút chai.
- (xem từ nguyên 1).
- Chất dùng để đánh bóng da thuộc, đồ gỗ.
- Xi đánh giày.
- Phát ra tiếng "xi" kéo dài để kích thích trẻ con đái, ỉa.
- Xi cho con đái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp cire
Chữ Hán đọc là "xi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xi"
xi măngHỗn hợp đá vôi và đất sét được nung, có tác dụng kết lại thành chất rắn sau khi hoà vào nước rồi để khô.tắc xiXe ô tô con chở khách.xe tắc xi(Xem từ nguyên 1) Xe hơi chở người trong thành phố, trả tiền theo số ki-lô-mét.nguyên xiCòn nguyên như mới, như hoàn toàn chưa dùng đến.xi rôNước đường có pha thuốc hoặc nước hoa quả.xi lanhBộ phận hình trụ rỗng của động cơ máy hơi nước.công xóc xi ômTập hợp hàng hải của một số hãng tàu, thường là thành viên công hội hàng hải, đóng góp tàu và tài nguyên khác của mình để cùng nhau thực hiện một vụ kinh doanh cá biệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.