xi măng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ maŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɪj˧˧ maŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hỗn hợp đá vôi và đất sét được nung, có tác dụng kết lại thành chất rắn sau khi hoà vào nước rồi để khô.
    • Nhà máy sản xuất xi măng
    • Xi măng cốt thép.
    • Mua một tấn xi măng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xi măng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cement
🇨🇳 Tiếng Trung 水泥 shuǐ ní
🇯🇵 Tiếng Nhật セメント
🇰🇷 Tiếng Hàn 시멘트 simenteu
🇫🇷 Tiếng Pháp ciment
🇹🇭 Tiếng Thái ปูน puun
🇮🇹 Tiếng Ý il cemento
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cemento · pegamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xiâm đầu x · vần i · thanh ngang
măngâm đầu m · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xi măng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.