xi rô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ ɹo˧˧] ~ [si˧˧ zo˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɪj˧˧ ɹow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước đường có pha thuốc hoặc nước hoa quả.
    • Đi nắng về, uống một cốc xi-rô cam.

"xi rô" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý lo sciroppo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xiâm đầu x · vần i · thanh ngang
rôâm đầu r · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xi rô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.