Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên xi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ si˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ sɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Còn nguyên như mới, như hoàn toàn chưa dùng đến.
    • Cái áo còn mới nguyên xi.
  2. Còn nguyên như vốn có, không có sự thay đổi hay thêm bớt gì.
    • Đồ đạc trong nhà vẫn nguyên xi.
    • Chép nguyên xi, không sai một chữ.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
xiâm đầu x · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyên xi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.