Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xi lanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ lajŋ̟˧˧] · Huế [sɪj˧˧ lɛɲ˧˧] · Sài Gòn [sɪj˧˧ lan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận hình trụ rỗng của động cơ máy hơi nước.
    • Trong xi lanh có pít tông chuyển động.

Cấu tạo âm tiết

xiâm đầu x · vần i · thanh ngang
lanhâm đầu l · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xi lanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.