tắc xi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˦ si˧˧] · Huế [tak̚˦˧˥ sɪj˧˧] · Sài Gòn [tak̚˦˥ sɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe ô tô con chở khách.
    • Đi tắc-xi.
    • Lái tắc-xi.
    • Thuê tắc-xi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp taxi

"tắc xi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh taxi
🇰🇷 Tiếng Hàn 택시 taeksi
🇫🇷 Tiếng Pháp le taxi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tắc xi"

Cấu tạo âm tiết

tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc
xiâm đầu x · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tắc xi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.