xa xỉ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ si˧˩] · Huế [saː˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [saː˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.
    • Nhà nghèo mà sắm nhiều thứ xa xỉ.
    • Ăn tiêu xa xỉ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 奢侈.

"xa xỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh luxury · luxurious · extravagant
🇨🇳 Tiếng Trung 奢侈 shē chǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 贅沢 ぜいたく
🇫🇷 Tiếng Pháp le luxe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
xỉâm đầu x · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xa xỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.