Chữ Hán Nôm đọc là "xỉ"
19 chữ có âm đọc "xỉ" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xỉ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xỉ"
移change place, shift; …齒teeth; gears, cogs; a…侈Người lố lăng, người …哆tremble, shiver, shud…齿teeth; gears, cogs; a…聅碴chipped edge of a con…誃part𠔒𠚒𣥫𣦋𦥪
Chữ Nôm đọc là "xỉ"
吹blow; puff; brag, boa…指finger, toe; point, i…蚩Người quê mùa恥shame, humiliation; a…嗤laugh at, ridicule, s…褫strip, tear off, undr…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).