chuyến

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một lần, một đợt vận chuyển.
    • Nhỡ chuyến đò.
    • Đi chuyến tàu chiều.
    • Chở mấy chuyến hàng lên mạn ngược.
    • Hàng buôn chuyến.
  2. Một lần đi xa.
    • Chuyến đi nghỉ mát.
    • Chuyến tham quan
  3. Lần xảy ra một sự việc gì quan trọng hoặc không bình thường.
    • Con bà vừa ở nước ngoài về, chuyến này bà tiêu mệt nghỉ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chuyến"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chuyến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trip; (classifier for trips) · time · trip · voyage
🇨🇳 Tiếng Trung 趟 tāng · 次 · 旅行
🇯🇵 Tiếng Nhật 時 · 旅行
🇰🇷 Tiếng Hàn 편 pyeon · 때 · 여행
🇫🇷 Tiếng Pháp fois · voyage
🇷🇺 Tiếng Nga рейс
🇹🇭 Tiếng Thái เที่ยว thîao
🇳🇱 Tiếng Hà Lan maal · reis

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chuyến"

Cấu tạo âm tiết

chuyếnâm đầu ch · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.