Động từ
- Buôn từng chuyến hàng (thường có quy mô lớn và đi dài ngày) từ nơi xa về.
- buôn chuyến đường dài
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buôn chuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.