chuyền
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa một vật từ người này sang người khác.
- Họ chuyền nhau tờ báo.
- Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
- Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.
Câu ví dụ thêm
- Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.Pass the ball quickly to a person behind you.
- Chuyền cho tôi lọ muối, được không?Pass me the salt, would you?
- Ai muốn chơi bóng chuyền nào?Who wants to play volleyball?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 傳.
"chuyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to pass (ball) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chuyền"
dây chuyềnDây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức.bóng chuyềnMôn thể thao đồng đội mà trong đó 2 đội được ngăn cách bởi 1 tấm lưới, mỗi đội chơi cố gắng ghi điểm bằng cách đưa được trái bóng chạm phần sân của phía đối phương theo đúng luật quy định.băng chuyềnBăng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường dùng để chuyển dịch hàng hoá, hành lí.chuyền bóng mắt lác(đen) chuyền bóng lắt léo cho đối phương khó xoay sở.trục chuyền(Cơ học) Thanh thép dài quay chung quanh trục của nó, dùng để chuyền chuyển động quay của động cơ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.