Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyền

Động từ Thanh huyềnVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa một vật từ người này sang người khác.
    • Họ chuyền nhau tờ báo.
  2. Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
    • Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.

Câu ví dụ thêm

  • Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.Pass the ball quickly to a person behind you.
  • Chuyền cho tôi lọ muối, được không?Pass me the salt, would you?
  • Ai muốn chơi bóng chuyền nào?Who wants to play volleyball?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 傳.

"chuyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pass (ball)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chuyền"

Cấu tạo âm tiết

chuyềnâm đầu ch · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chuyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.