Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chuyền" hay "truyền"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuyền

Động từ
  1. Đưa một vật từ người này sang người khác.
    • Họ chuyền nhau tờ báo.
  2. Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
    • Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.

Hay gặp trong: dây chuyền, bóng chuyền, băng chuyền, trục chuyền

Xem đủ "chuyền" →

truyền

Động từ
  1. Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
    • Truyền kiến thức cho học sinh.
  2. (Vật lý học) Đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
    • Nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh.
  3. Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
    • Câu chuyện truyền đi khắp nơi.
  4. Đưa vào trong cơ thể người khác.
    • Truyền máu cho bệnh nhân.

Hay gặp trong: truyền thống, truyền hình, truyền thông, truyền thuyết, truyền đạt, lan truyền, di truyền, tuyên truyền, truyền bá, cổ truyền

Xem đủ "truyền" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.