"chuyền" hay "truyền"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuyền
Động từ
- Đưa một vật từ người này sang người khác.
- Họ chuyền nhau tờ báo.
- Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
- Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.
Hay gặp trong: dây chuyền, bóng chuyền, băng chuyền, trục chuyền
Xem đủ "chuyền" →truyền
Động từ
- Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
- Truyền kiến thức cho học sinh.
- (Vật lý học) Đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
- Nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh.
- Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
- Câu chuyện truyền đi khắp nơi.
- Đưa vào trong cơ thể người khác.
- Truyền máu cho bệnh nhân.
Hay gặp trong: truyền thống, truyền hình, truyền thông, truyền thuyết, truyền đạt, lan truyền, di truyền, tuyên truyền, truyền bá, cổ truyền
Xem đủ "truyền" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.