Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ t͡ɕwiən˨˩] · Huế [jəj˧˧ t͡ɕwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jəj˧˧ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức.
- Cổ đeo dây chuyền vàng.
- Hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định.
- Tổ chức lại dây chuyền sản xuất.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền trên cổ.She's wearing a necklace on her neck.
- Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.Please don't spill the beans to Elizabeth that I bought her a gold necklace for her birthday.
"dây chuyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | chain; necklace; assembly line |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 项链 xiàng liàn · 连锁 lián suǒ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 목걸이 mokgeoli |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สร้อย sâwy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dây chuyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.