nghê
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sư tử con, thường tạc hình ở trên các cột trụ hay trên nắp đỉnh đồng (cũ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nghê"
猊nghê堄nghệ, nhị, nghê輗nghệ, luyệt, nghê鯢nghê倪nghê霓nghê齯nhi, nghê貎nghê麑nghê郳nghê兒nhi, nhân, nghê鲵nghê婗nghê㹸nghê蜺nghê䘽ngải, nghê
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghê"
nghê thườngXiêm có nhiều màu sắc như sắc cầu vồng.ngô nghêThiếu tinh khôn, có vẻ ngớ ngẩn, buồn cười.ngủ nghêNgủ (dùng trong trường hợp không được thỏa ý).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.