nghề

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋe˨˩] · Huế [ŋej˦˩] · Sài Gòn [ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồng nghĩa với nghề nghiệp. Công việc hằng ngày làm để sinh nhai.
    • Nghề thợ tiện.
  2. Tài hoa về một môn gì.
    • Nghề chơi cũng lắm công phu.
    • Pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (Truyện Kiều)
  3. Khỉ.
    • Hình dung xấu như con nghề
Tính từ
  1. Thông thạo (thô tục).
    • Anh ấy bắn chim nghề lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 藝.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nghề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trade · profession; trade
🇯🇵 Tiếng Nhật 職 しょく
🇫🇷 Tiếng Pháp le métier
🇹🇭 Tiếng Thái ชีพ chîip
🇮🇹 Tiếng Ý il mestiere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghề"

Cấu tạo âm tiết

nghềâm đầu ngh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.