lành nghề

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˨˩ ŋe˨˩] · Huế [lɛɲ˦˩ ŋej˦˩] · Sài Gòn [lan˨˩ ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thông thạo nghề mình, công việc chuyên môn của mình.
    • Thợ lành nghề.

"lành nghề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh skilled

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền
nghềâm đầu ngh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lành nghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.