tay nghề

Danh từ
Danh từ
  1. Khả năng nghề nghiệp.

Câu ví dụ

  • Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.

"tay nghề" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 手艺 shǒu yì
🇰🇷 Tiếng Hàn 솜씨 somssi
🇹🇭 Tiếng Thái ฝีมือ fǐi-mue

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
nghềâm đầu ngh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tay nghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.