Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hành nghề

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ ŋe˨˩] · Huế [hɛɲ˦˩ ŋej˦˩] · Sài Gòn [han˨˩ ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm công việc thuộc về nghề nghiệp của mình để sinh sống (chỉ nói về một số nghề nghiệp).
    • Giấy phép hành nghề.
    • Cấm hành nghề mê tín dị đoan.

"hành nghề" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp exercer
🇮🇹 Tiếng Ý esercitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
nghềâm đầu ngh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hành nghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.