ngành nghề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋajŋ̟˨˩ ŋe˨˩] · Huế [ŋɛɲ˦˩ ŋej˦˩] · Sài Gòn [ŋan˨˩ ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghề nghiệp chuyên môn.
    • Lựa chọn ngành nghề.

"ngành nghề" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 行业 háng yè
🇰🇷 Tiếng Hàn 업종 eopjong
🇩🇪 Tiếng Đức die Branche

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngànhâm đầu ng · vần anh · thanh huyền
nghềâm đầu ngh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngành nghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.