Chữ Hán Nôm đọc là "phật"
16 chữ có âm đọc "phật" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phật": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phật"
伴Bạn, đồng chí佛Buddha; of Buddhism; …拂shake off, brush away…彿resembling, like, as …咈oppose怫sorry, anxious; depre…艴the countenance chang…乀Nét mác của chữ Hán仏Buddha坲岪畲to cultivate land by …袚greave; knee-pads; bu…𠇛𢘍
Chữ Nôm đọc là "phật"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).