Chữ Hán Nôm đọc là "phạt"
25 chữ có âm đọc "phạt" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phạt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phạt"
找search, seek, look fo…撥(Âm nhạc) Miếng gảy (…括include, embrace, enc…罰penalty, fine; punish…筏raft拨move; dispel; distrib…伐cut down, subjugate, …閥powerful and influent…阀powerful and influent…垡plow soil; place name墢罚penalty, fine; punish…傠帗a multicolored prop u…牫瞂祓exorcise, remove evil…紱ribbon or cord used a…㕹a buckler; a shield栰a bamboo raft橃罸penalty, fine; punish…𦋬𦪑
Chữ có âm Việt "phạt" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).