nòng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nawŋ͡m˨˩] · Huế [nawŋ͡m˦˩] ~ [nɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái ổ giữa một vật gì.
- Nòng nến.
- Cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra.
- Cái nòng giày.
- Tờ giấy có kẻ ô lồng vào dưới tờ giấy trắng để viết cho được thẳng dòng.
- Luồn cái nòng hay cái phóng vào trong.
- Nòng bấc vào đèn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nòng"
nòng súngĐồ dùng để nạp thuốc vào súng thời xưa.nòng nọcNhái, cóc... còn non, có đuôi, sống dưới nước và chưa đổi hình.nòng cộtPhần chủ yếu của một vật.nòng nựcNóng bức.đứt đuôi con nòng nọcxem đứt đuôikhóa nòngCơ chế để khóa nòng súng từ phía ổ đạn và tiến hành bắn.nòng giảm thanhBộ phận của súng làm giảm áp suất và nhiệt độ của luồng khí nóng sinh ra trong nòng súng, giúp vũ khí khai hỏa ở độ ồn thấp hơn mức bình thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.