nong

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nawŋ͡m˧˧] · Huế [nawŋ͡m˧˧] ~ [nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.
Động từ
  1. Lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra.
    • Nong giày.
  2. Lồng vào, cho vào.
    • Khung có nong kính.
  3. Cố gắng đến mức cao.
    • Nong sức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nong"

Cấu tạo âm tiết

nongâm đầu n · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.