"non" hay "nong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

non

Tính từ
  1. Mới mọc, mới sinh, ít tuổi.
    • Mầm non.
  2. Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết.
    • Đẻ non.
  3. Ở trình độ thấp.
    • Nghệ thuật non.
Danh từ
  1. Núi.
    • Non xanh nước biếc.

Hay gặp trong: non nớt, nỉ non, nước non, mầm non, nâu non, non non, non choẹt, non tay, non nước

Xem đủ "non" →

nong

Danh từ
  1. Đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.
Động từ
  1. Lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra.
    • Nong giày.
  2. Lồng vào, cho vào.
    • Khung có nong kính.
  3. Cố gắng đến mức cao.
    • Nong sức.

Hay gặp trong: nong nóng, nong nả, tiền nong, nong luông, nong long

Xem đủ "nong" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.