"non" hay "nong"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
non
Tính từ
- Mới mọc, mới sinh, ít tuổi.
- Mầm non.
- Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết.
- Đẻ non.
- Ở trình độ thấp.
- Nghệ thuật non.
Danh từ
- Núi.
- Non xanh nước biếc.
Hay gặp trong: non nớt, nỉ non, nước non, mầm non, nâu non, non non, non choẹt, non tay, non nước
Xem đủ "non" →nong
Danh từ
- Đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.
Động từ
- Lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra.
- Nong giày.
- Lồng vào, cho vào.
- Khung có nong kính.
- Cố gắng đến mức cao.
- Nong sức.
Hay gặp trong: nong nóng, nong nả, tiền nong, nong luông, nong long
Xem đủ "nong" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.