Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"long" hay "nong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

long

Tính từ
  1. Rời ra.
    • Răng long.
Danh từ
  1. Con rồng.
    • Long đao.

Hay gặp trong: long khánh, khủng long, thanh long, long tong, tân long, vĩnh long, long thới, thăng long, nương long, long chủng

Xem đủ "long" →

nong

Danh từ
  1. Đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.
Động từ
  1. Lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra.
    • Nong giày.
  2. Lồng vào, cho vào.
    • Khung có nong kính.
  3. Cố gắng đến mức cao.
    • Nong sức.

Hay gặp trong: nong nóng, nong nả, tiền nong, nong luông, nong long

Xem đủ "nong" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.