"lòng" hay "nòng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lòng

Danh từ
  1. Những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát).
    • Lòng lợn.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Bụng con người.
    • Ấm cật no lòng.
  3. Bụng của con người, coi là biểu tượng của mặt tâm lí, tình cảm, ý chí, tinh thần.
    • Đau lòng.
  4. Phần ở giữa hay ở trong một số vật, có khả năng chứa đựng hay che chở.
    • Lòng suối.

Hay gặp trong: hài lòng, sẵn lòng, vui lòng, phải lòng, thuộc lòng, lòng chảo, nóng lòng, nản lòng, đau lòng, yên lòng

Xem đủ "lòng" →

nòng

Danh từ
  1. Cái ổ giữa một vật gì.
    • Nòng nến.
  2. Cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra.
    • Cái nòng giày.
  3. Tờ giấy có kẻ ô lồng vào dưới tờ giấy trắng để viết cho được thẳng dòng.
Động từ
  1. Luồn cái nòng hay cái phóng vào trong.
    • Nòng bấc vào đèn.

Hay gặp trong: nòng súng, nòng nọc, nòng nực, nòng cột, khóa nòng

Xem đủ "nòng" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.