"lòng" hay "nòng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lòng
Danh từ
- Những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát).
- Lòng lợn.
- (Kết hợp hạn chế) . Bụng con người.
- Ấm cật no lòng.
- Bụng của con người, coi là biểu tượng của mặt tâm lí, tình cảm, ý chí, tinh thần.
- Đau lòng.
- Phần ở giữa hay ở trong một số vật, có khả năng chứa đựng hay che chở.
- Lòng suối.
Hay gặp trong: hài lòng, sẵn lòng, vui lòng, phải lòng, thuộc lòng, lòng chảo, nóng lòng, nản lòng, đau lòng, yên lòng
Xem đủ "lòng" →nòng
Danh từ
- Cái ổ giữa một vật gì.
- Nòng nến.
- Cái cốt nong vào trong một vật để làm cho rộng ra.
- Cái nòng giày.
- Tờ giấy có kẻ ô lồng vào dưới tờ giấy trắng để viết cho được thẳng dòng.
Động từ
- Luồn cái nòng hay cái phóng vào trong.
- Nòng bấc vào đèn.
Hay gặp trong: nòng súng, nòng nọc, nòng nực, nòng cột, khóa nòng
Xem đủ "nòng" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.