"lồng" hay "nồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lồng
Danh từ
- Đồ thường đan thưa bằng tre nứa hoặc đóng bằng gỗ hay kim loại, dùng để nhốt chim, gà, các loài động vật khác.
- Lồng gà.
- (Y học) nội tạng cơ thể
Động từ
- Cho vào bên trong một vật khác thật khớp để cùng làm thành một chỉnh thể.
- Lồng ruột bông vào vỏ chăn.
- Chạy cất cao vó lên với một sức hăng đột ngột rất khó kìm giữ, do quá hoảng sợ.
- Trâu lồng.
- Bộc lộ hành vi phản ứng quá mạnh không kiềm chế được, do bị tác động, kích thích cao độ.
- Lồng lên vì mất của.
Động từ
- xuống.
- gieo giống.
- ra sức, ra tay.
Hay gặp trong: lồng đèn, lồng lộng, chuỗi lồng, phới lồng, sổ lồng, lồng ngực, đèn lồng, lồng bồng, lồng tiếng, lồng cồng
Xem đủ "lồng" →nồng
Tính từ
- Có vị hăng như vôi tôi.
- Tưởng rằng đá nát thì thôi,.
- Nóng bức.
- Trời nóng.
- Nói rượu mạnh.
- Rượu nồng dê béo.
- Rất thắm thiết, mạnh mẽ.
- Lửa tâm càng dập càng nồng (Truyện Kiều)
Tính từ
- Nùng.
Địa danh
- Trung Quốc.
Hay gặp trong: nồng nàn, mặn nồng, nồng độ, nồng hậu, nồng nỗng, nồng cháy, nồng nực, nồng nặc, giấc nồng
Xem đủ "nồng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.