nôn

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [non˧˧] · Huế, Sài Gòn [noŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Địa phương) Nóng ruột.
    • Nôn về.
  2. Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười.
    • Cù nách làm cho người ta nôn.
Động từ
  1. Oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu bạn bị cảm, bạn có nôn không?If you feel sick, you have to vomit?
  • Ê-tha-nôn là một loại chất cồn.Ethanol is an alcohol.
  • Tom đã nôn.Tom vomited.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to vomit
🇨🇳 Tiếng Trung 吐 tǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 吐く はく
🇰🇷 Tiếng Hàn 토하다 tohada
🇫🇷 Tiếng Pháp vomir
🇷🇺 Tiếng Nga вырвать вы́рвать
🇮🇹 Tiếng Ý vomitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nôn"

Cấu tạo âm tiết

nônâm đầu n · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.