"nôn" hay "nông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nôn
Tính từ
- (Địa phương) Nóng ruột.
- Nôn về.
- Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười.
- Cù nách làm cho người ta nôn.
Động từ
- Oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày.
Hay gặp trong: buồn nôn, nôn nóng, nôn nức, nôn nao, túi nôn
Xem đủ "nôn" →nông
Danh từ
- Nghề làm ruộng.
- Nghề nông.
- Người làm ruộng.
- Công nông liên minh.
Tính từ
- Có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường.
- Ao nông.
- Nông cạn (nói tắt)
- Suy nghĩ còn nông.
Hay gặp trong: nông dân, nông nghiệp, nông trại, nông gia, công nông, canh nông, nông cạn, phú nông, an nông, nông choèn
Xem đủ "nông" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.