"nôn" hay "nông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nôn

Tính từ
  1. (Địa phương) Nóng ruột.
    • Nôn về.
  2. Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười.
    • Cù nách làm cho người ta nôn.
Động từ
  1. Oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày.

Hay gặp trong: buồn nôn, nôn nóng, nôn nức, nôn nao, túi nôn

Xem đủ "nôn" →

nông

Danh từ
  1. Nghề làm ruộng.
    • Nghề nông.
  2. Người làm ruộng.
    • Công nông liên minh.
Tính từ
  1. Có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường.
    • Ao nông.
  2. Nông cạn (nói tắt)
    • Suy nghĩ còn nông.

Hay gặp trong: nông dân, nông nghiệp, nông trại, nông gia, công nông, canh nông, nông cạn, phú nông, an nông, nông choèn

Xem đủ "nông" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.