Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buồn nôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ non˧˧] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ noŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ noŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ở trạng thái cảm thấy muốn nôn.
    • Buồn nôn nhưng không nôn được.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi có hệ tiền đình nhạy cảm, chắc đó là lí do đi xe ô tô khiến tôi chóng mặt và buồn nôn.I have a sensitive vestibular system, so that might be part of why car rides make me dizzy and nauseous.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"buồn nôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sick · sickness · nauseous
🇨🇳 Tiếng Trung 恶心 ě xīn
🇯🇵 Tiếng Nhật 吐き気 はきけ
🇩🇪 Tiếng Đức übel
🇷🇺 Tiếng Nga тошнить тошни́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền
nônâm đầu n · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buồn nôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.