diệu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ] · Huế [jiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.; kết hợp hạn chế) . Có khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay. Mưu kế rất diệu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "diệu"
耀diệu鹞diệu, dao, diêu鷂diệu, dao, diêu玅diệu筄diệu眇miểu, miễu, diệu, miêu, diểu愮diệu, thao, dao, diêu妙diệu覞diệu曜diệu燿diệu, sảo艞diệu, cân, thiếu燿diệu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "diệu"
tuyệt diệuTốt, tài khéo đến cực độ.kỳ diệuLạ và khéo.nhập diệuĐạt đến chỗ hay.diệu vợiXa xôi, cách trở.diệu kếSự nhạy bén trong việc lập kế hoạch.huyền diệuSâu kín và nhiệm mầu.thần diệuCó khả năng đem lại kết quả tốt đẹp một cách kì lạ, như có phép mầu nhiệm.diệu kìNhư kỳ diệu.ảo diệuĐẹp khôn tả.huyễn diệuKhoe khoang làm cho người khác quáng mắt.vi diệuMầu nhiệm kỳ diệu.diệu phápGiáo pháp kỳ diệu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.