diệu kì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ ki˨˩] · Huế [jiw˨˩ʔ kɪj˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩˨ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Như kỳ diệu.
    • Thế giới diệu kì.

Cấu tạo âm tiết

diệuâm đầu d · vần iêu · thanh nặng
kìâm đầu k · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "diệu kì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.