diều

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˨˩] · Huế [jiw˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Diều hâu (nói tắt).
    • Diều tha, quạ mổ.
  2. Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao.
    • Thả diều.
    • Lên như diều (kng.
    • lên nhanh và có đà lên cao nữa, thường nói về sự thăng chức).
  3. Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"diều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kite
🇩🇪 Tiếng Đức der Drache
🇷🇺 Tiếng Nga змей

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "diều"

Cấu tạo âm tiết

diềuâm đầu d · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "diều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.