diều
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˨˩] · Huế [jiw˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Diều hâu (nói tắt).
- Diều tha, quạ mổ.
- Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao.
- Thả diều.
- Lên như diều (kng.
- lên nhanh và có đà lên cao nữa, thường nói về sự thăng chức).
- Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"diều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kite |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Drache |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | змей |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "diều"
diều hâuChim lớn, ăn thịt, mỏ quặp, móng chân dài, cong và nhọn, thường lượn lâu trên cao để tìm mồi dưới đất.sáo diềuThứ sáo cài vào diều để khi lên cao có gió phát thành tiếng vo vo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.