diều hâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˨˩ həw˧˧] · Huế [jiw˦˩ həw˧˧] · Sài Gòn [jiw˨˩ həw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim lớn, ăn thịt, mỏ quặp, móng chân dài, cong và nhọn, thường lượn lâu trên cao để tìm mồi dưới đất.

Cấu tạo âm tiết

diềuâm đầu d · vần iêu · thanh huyền
hâuâm đầu h · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "diều hâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.